Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 遅

遅

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36933

UTF-8: E98185

UTF-32: 9045

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: late, tardy; slow; delay

Tiếng Nhật: チ おくれる おくらす おそい まつ

Tiếng Nhật (Kun): OSOI OKURERU MATSU

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: chí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chức [ zhí ]

8EC4, tổng 19 nét, bộ thân 身 (+12 nét)

Nghĩa: phần việc về mình

Xem thêm:

遠遊
viễn du

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng