Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 剰

剰

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21104

UTF-8: E589B0

UTF-32: 5270

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing6

Định nghĩa tiếng Anh: leftovers, residue, remains

Tiếng Nhật: ジョウ あまつさえ あまり あまる

Tiếng Nhật (Kun): AMARU AMARI AMATSUSAE

Tiếng Nhật (On): JOU

Quan Thoại: shèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

浮辭
phù từ

Xem thêm:

nhai [ ]

5D15, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng