Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36947

UTF-8: E98193

UTF-32: 9053

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou6

Định nghĩa tiếng Anh: path, road, street; method, way

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dào,dǎo

Tiếng Nhật: ドウ トウ みち いう みちびく

Tiếng Nhật (Kun): MICHI IU MICHIBIKU

Tiếng Nhật (On): DOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dào

Âm thời Đường: *dhɑ̀u *dhɑ̌u

Tiếng Việt: đạo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điệt, đệ [ ]

5886, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

車塵
xa trần

Quảng Cáo

sắn dây