Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 遛

遛

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+1 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36955

UTF-8: E9819B

UTF-32: 905B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: take walk, stroll

Tiếng Hàn (Hangul): 류:1N

Pinyin: liú,liù

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (On): RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: liù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bát, phát [ bō , fā , fà ]

767C, tổng 12 nét, bộ bát 癶 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gửi đi ; 2. bắn ; 3. phất ; 4. phát ra

Xem thêm:

huấn, tuần [ xún , xùn ]

99B4, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: thuần, lành (thú)

Xem thêm:

tá [ ]

7F37, tổng 8 nét, bộ phũ 缶 (+2 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng