Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+1 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36956

UTF-8: E9819C

UTF-32: 905C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: humble, modest; yield

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: ソン へりくだる ゆずる

Tiếng Nhật (Kun): YUZURU HERIKUDARU SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): SON

Quan Thoại: xùn

Âm thời Đường: suə̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

93CB, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Xem thêm:

hãn, hạn [ hàn ]

710A, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: thuốc hàn (dùng để hàn kim loại)

Xem thêm:

[ ]

7B02, tổng 9 nét, bộ trúc 竹 (+3 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng