Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+1 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36965

UTF-8: E981A5

UTF-32: 9065

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: far away, distant, remote

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: ヨウ はるか

Tiếng Nhật (Kun): HARUKA

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thai [ tāi ]

5B61, tổng 8 nét, bộ tử 子 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái thai, bào thai ; 2. có thai, có mang, có chửa

Xem thêm:

lượng [ liàng ]

55A8, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: vang rền

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng