Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+12 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36981

UTF-8: E981B5

UTF-32: 9075

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon1

Định nghĩa tiếng Anh: obey, comply with, follow; honor

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zūn

Tiếng Nhật: ジュン シュン したがう

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): JUN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: zūn

Âm thời Đường: tzuin

Tiếng Việt: tuân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuyết, quế [ Guì , quē ]

7094, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: các chất alkin (công thức hoá học: CnH2n-2)

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn