Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 選兵
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khoá, khô [ kū , kuà ]

630E, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: khoác, đeo, mang theo

Xem thêm:

uân, ôn [ wēn , yūn ]

8F3C, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng