Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+14 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36999

UTF-8: E98287

UTF-32: 9087

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: be near, be close; recently

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ěr

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): CHIKAI CHIKASHI CHIKA

Tiếng Nhật (On): JI NI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: ěr

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

珍甘
trân cam

Xem thêm:

nghị [ yì ]

8B70, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: bàn bạc

Xem thêm:

中孚
trung phu

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt