Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 邒 - | 邒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+2 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 37010

UTF-8: E98292

UTF-32: 9092

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ ジョウ

Quan Thoại: tíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

存根
tồn căn

Xem thêm:

lượng, lạng [ liǎng ]

5562, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: lạng Anh

Xem thêm:

[ ]

72D5, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

chữ chăm