Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+3 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 37015

UTF-8: E98297

UTF-32: 9097

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon4

Định nghĩa tiếng Anh: an ancient place in the state of Wu

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: hán

Tiếng Nhật: カン ガン

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: hán

Âm thời Đường: ghiong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ ]

96E7, tổng 28 nét, bộ chuy 隹 (+20 nét)

Xem thêm:

tiếu [ ]

8DAD, tổng 19 nét, bộ tẩu 走 (+12 nét)

Quảng Cáo

đỗ thái nam