Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+3 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 37017

UTF-8: E98299

UTF-32: 9099

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong4

Định nghĩa tiếng Anh: mountain in Henan province

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: máng

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MANG

Quan Thoại: máng

Tiếng Việt: mương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thu, tưu [ jiū ]

557E, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng khóc hu hu

Xem thêm:

tẩu [ ]

84C3, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

散聚
tán tụ

Quảng Cáo

cửa kính tân phú