Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+4 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 37031

UTF-8: E982A7

UTF-32: 90A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: town in Shanxi province

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: ゲン ガン

Quan Thoại: yuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngoan [ kūn , wán ]

9811, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: 1. dốt nát, ngu xuẩn ; 2. ngoan cố, bảo thủ

Xem thêm:

訞災
yêu tai

Quảng Cáo

bánh ram sỉ