Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 頑 - ngoan | 頑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38929

UTF-8: E9A091

UTF-32: 9811

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan4

Định nghĩa tiếng Anh: obstinate, stubborn; recalcitrant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wán,kūn

Tiếng Nhật: ガン かたくな

Tiếng Nhật (Kun): KATAKUNA

Tiếng Nhật (On): GAN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: wán

Âm thời Đường: nguan

Tiếng Việt: ngoan

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

翠花
thuý hoa

Xem thêm:

五雲
ngũ vân

Xem thêm:

hào, hách [ háo , xià ]

8AD5, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ