Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+5 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 37042

UTF-8: E982B2

UTF-32: 90B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei3

Định nghĩa tiếng Anh: ancient name of a place in Henan

Pinyin: ,biàn

Tiếng Nhật: ヒツ

Tiếng Nhật (On): HITSU BICHI HI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bôn [ bēn ]

951B, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái rìu ; 2. đẽo bằng rìu

Xem thêm:

bì, bỉ, phi [ bī , bǐ , bì , chǐ , pī , pí ]

7D15, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lỗi, bất cẩn ; 2. lụa dệt lỗi

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh