Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 邴 - bính | bỉnh | 邴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+5 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 37044

UTF-8: E982B4

UTF-32: 90B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing2

Định nghĩa tiếng Anh: name of a city in the ancient state of Song, in what is now Shandong; pleased

Pinyin: bǐng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

水飛機
thuỷ phi cơ

Xem thêm:

[ ]

5F41, tổng 13 nét, bộ cung 弓 (+10 nét)

Xem thêm:

三無私
tam vô tư
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng