Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+5 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 37050

UTF-8: E982BA

UTF-32: 90BA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Định nghĩa tiếng Anh: place in today’s Henan province

Pinyin: qiū,

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia [ jiā ]

801E, tổng 11 nét, bộ lỗi 耒 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: liên gia 耞,耞)

Xem thêm:

[ ]

5A7B, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Xem thêm:

加宽
gia khoan

Quảng Cáo

dân tộc jrai