Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 耞

耞

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi ⽾(+5 nét) (cái cày)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32798

UTF-8: E8809E

UTF-32: 801E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Định nghĩa tiếng Anh: flail

Tiếng Hàn (Hangul): 가:1N

Pinyin: jiā

Tiếng Nhật: カ ケ

Tiếng Nhật (Kun): KARAZAO

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jiā

Tiếng Việt: rội

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triệt [ chè ]

64A4, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. rút đi, rút lui ; 2. giảm bớt, lược bớt

Xem thêm:

bĩ [ ]

8134, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Xem thêm:

星云
tinh vân

Quảng Cáo

bán hạt mè