Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 郝

郝

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+7 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 37085

UTF-8: E9839D

UTF-32: 90DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Định nghĩa tiếng Anh: surname; place in modern Shanxi

Tiếng Hàn (Hangul): 학:1N

Pinyin: hǎo,shì

Tiếng Nhật: カク セキ シャク

Tiếng Nhật (On): KAKU SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAK

Quan Thoại: hǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7057, tổng 22 nét, bộ thuỷ 水 (+19 nét)

Xem thêm:

trì [ ]

7B42, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Quảng Cáo

thợ sửa nhà