Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 部下
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chí, chức, xí [ zhī , zhì ]

7EC7, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: dệt vải

Xem thêm:

tửu [ jiǔ ]

9152, tổng 10 nét, bộ dậu 酉 (+3 nét)

Nghĩa: rượu

Mời xem:

xem tử vi năm 2026