Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+8 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37106

UTF-8: E983B2

UTF-32: 90F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi4

Pinyin: lái,lěi

Tiếng Nhật: ライ

Quan Thoại: lái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghiêu [ ]

5DA4, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

lữ [ l ]

65C5, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quán trọ ; 2. lang thang, du lịch ; 3. lữ (gồm 500 lính)

Xem thêm:

trá, trả [ zhǎ , zhà ]

9B93, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá muối, cá ướp, cá hộp

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát