Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+8 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37110

UTF-8: E983B6

UTF-32: 90F6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): BU BE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ lún ]

9300, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

cao [ gāo ]

9AD9, tổng 11 nét, bộ cao 高 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. kiêu, đắt ; 3. cao thượng, thanh cao ; 4. nhiều, hơn

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ