Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+1 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37132

UTF-8: E9848C

UTF-32: 910C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong4

Định nghĩa tiếng Anh: a place in Shandong

Pinyin: táng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Quan Thoại: táng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuất, truất [ chù , qū , qù ]

8A58, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: cách chức, phế truất

Xem thêm:

hao, hạo [ hào ]

6EC8, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng