Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+1 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37133

UTF-8: E9848D

UTF-32: 910D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: a town in Shandong province

Pinyin: míng

Tiếng Nhật: ベイ ミョウ

Tiếng Nhật (On): MEI MYOU

Quan Thoại: míng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cuống [ kuáng , kuàng ]

8A91, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: lừa dối, nói dối

Xem thêm:

quỹ [ ]

648C, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Xem thêm:

âm, ấm [ yīn , yìn ]

97F3, tổng 9 nét, bộ âm 音 (+0 nét)

Nghĩa: âm, tiếng

Quảng Cáo

măng khô ngon