
Thông tin ký tự
Bộ: ấp ⾢(+11 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 37157
UTF-8: E984A5
UTF-32: 9125
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đạo ý - (道意) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 2 - (昇龍其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Kosala - (Kosala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật