Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+3 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37199

UTF-8: E9858F

UTF-32: 914F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: millet wine

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KIBISAKE AMASAKE YONESAKE

Tiếng Nhật (On): I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưu, sảo [ zhōu , zōu ]

8BCC, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: bảo nhỏ, nhắc nhỏ

Xem thêm:

ta, thoa [ suō ]

509E, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: so le không đều

Quảng Cáo

tiếng việt