Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+12 nét) (con chó)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29536

UTF-8: E78DA0

UTF-32: 7360

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: to hunt at night by torches

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: liáo,lǎo

Tiếng Nhật: リョウ ロウ トウ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): KARI

Tiếng Nhật (On): RYOU ROU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

薩濟
tát tế

Xem thêm:

dăng [ yíng ]

877F, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Xem thêm:

tiều [ ]

5AF6, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Quảng Cáo

mua hat oc cho