
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+4 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 37204
UTF-8: E98594
UTF-32: 9154
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Pháp trang nghiêm - (Dhammacetiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 27: Thập Định - () | Thích Ca Mâu Ni Phật