Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+5 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37220

UTF-8: E985A4

UTF-32: 9164

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: to deal in spirits

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: うる さけ ひとよざけ

Tiếng Nhật (Kun): HITOYOZAKE

Tiếng Nhật (On): KO KU GO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *go

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạc [ ]

74DF, tổng 10 nét, bộ qua 瓜 (+5 nét)

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu