Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+6 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37225

UTF-8: E985A9

UTF-32: 9169

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming5

Định nghĩa tiếng Anh: drunk; intoxicated; tipsy

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mǐng

Tiếng Nhật: メイ ベイ ミョウ よう

Tiếng Nhật (Kun): YOU

Tiếng Nhật (On): MEI BEI

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: mǐng

Âm thời Đường: měng

Tiếng Việt: mỉnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

阿媚
a mị

Xem thêm:

trừu [ chōu ]

62BD, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: rút ra, rút lại

Xem thêm:

ấn [ yìn ]

5370, tổng 5 nét, bộ tiết 卩 (+3 nét)

Nghĩa: 1. in ấn ; 2. cái ấn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa