Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酭

酭

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+6 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37229

UTF-8: E985AD

UTF-32: 916D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau6

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: ユウ ユ

Tiếng Nhật (Kun): MUKUIRU

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Quan Thoại: yòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

châm [ jiǎn , zhēn ]

7BB4, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: 1. khuyên răn ; 2. viết chữ hay khắc vào gỗ để trông làm gương ; 3. đơn vị đếm lông chim, bằng 10 cái

Quảng Cáo

từ điển việt việt