Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+6 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37229

UTF-8: E985AD

UTF-32: 916D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau6

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (Kun): MUKUIRU

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Quan Thoại: yòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

gian, gián, nhàn [ jiān , jiǎn , jiàn ]

9593, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: khoảng không gian; 1. kẽ hở, lỗ hổng ; 2. chia rẽ

Xem thêm:

螺蛳
loa si

Quảng Cáo

cửa kính quận 7