Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 酽 - nghiễm | nghiệm | 酽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+7 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37245

UTF-8: E985BD

UTF-32: 917D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: thick, strong (beverage)

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mông [ méng ]

8268, tổng 19 nét, bộ chu 舟 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: mông đồng 艟)

Xem thêm:

bỉ, biền, bính [ ]

7415, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

摩擦
ma sát
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng