Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 醇

醇

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+8 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37255

UTF-8: E98687

UTF-32: 9187

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Định nghĩa tiếng Anh: rich, good as wine; pure, unmixed

Tiếng Hàn (Hangul): 순:0N

Pinyin: chún

Tiếng Nhật: ジュン シュン

Tiếng Nhật (Kun): MOPPARA

Tiếng Nhật (On): SHUN JUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: chún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cố [ gù ]

50F1, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: thuê, mướn

Xem thêm:

sa [ ]

9BCB, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Quảng Cáo

truyen trang quynh