Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+9 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37264

UTF-8: E98690

UTF-32: 9190

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: purest cream

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KO GO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mãng [ mǎng ]

83BE, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cỏ mọc rậm, bụi cỏ ; 2. lớn, to ; 3. lỗ mãng, thô lỗ

Xem thêm:

[ ]

7B9E, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Quảng Cáo

mì vắt