Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 醐 - hồ | 醐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+9 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37264

UTF-8: E98690

UTF-32: 9190

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: purest cream

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KO GO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

拳參
quyền sâm

Xem thêm:

遺弊
di tệ

Xem thêm:

[ shēng ]

66FB, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+7 nét), viết 曰 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

làm chả giò