Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+1 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37275

UTF-8: E9869B

UTF-32: 919B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: aldehyde

Pinyin: chuò,quán

Tiếng Nhật: セツ セチ

Quan Thoại: quán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

si, xi, xuy [ chī ]

55E4, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: cười giễu, cười khinh

Xem thêm:

tễ [ jì , qī ]

9F4C, tổng 18 nét, bộ tề 齊 (+4 nét)

Nghĩa: nổi cáu, giận

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng