Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 醵

醵

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+13 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37301

UTF-8: E986B5

UTF-32: 91B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: contribute for drinks; pool money

Tiếng Hàn (Hangul): 갹:0N

Pinyin: jù

Tiếng Nhật: キョ キャク ゴ ガク

Tiếng Nhật (Kun): SAKAMORI ATSUMERU

Tiếng Nhật (On): KYO

Tiếng Hàn (Latinh): KYAK KE

Quan Thoại: jù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oanh [ yīng ]

9DAF, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: chim oanh

Xem thêm:

趨行
xu hành

Xem thêm:

于归
vu quy

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm