Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+13 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37303

UTF-8: E986B7

UTF-32: 91B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik1

Pinyin: ,,ài

Tiếng Nhật: ヨク ヨキ アイ タン トン オク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

châm, sẩm [ ]

9356, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Xem thêm:

thuyên [ quán ]

8F81, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: bánh xe đặc (không có nan hoa)

Xem thêm:

雙生
song sinh

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9