Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+14 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37305

UTF-8: E986B9

UTF-32: 91B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: strong wine

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジュ ニュ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

66E7, tổng 20 nét, bộ nhật 日 (+16 nét)

Xem thêm:

ngoạ [ wò ]

81E5, tổng 8 nét, bộ thần 臣 (+2 nét)

Nghĩa: nằm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình