Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 醻

醻

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+14 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37307

UTF-8: E986BB

UTF-32: 91BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: to pledge, thank

Pinyin: chóu,shòu,dào

Tiếng Nhật: シュウ ジュ トウ ドウ むくいる

Tiếng Nhật (Kun): MUKUIRU

Tiếng Nhật (On): SHUU JU TOU DOU

Quan Thoại: chóu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tặc [ zé , zéi ]

9C02, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: ô tặc 烏鰂,乌鲗)

Xem thêm:

[ ]

8AC3, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

thặng, thừa [ chéng , shèng ]

4E58, tổng 10 nét, bộ triệt 丿 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỗ xe ; 2. sách ghi chép; 1. cưỡi ; 2. nhân (phép toán)

Quảng Cáo

từ điển hán việt