
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+14 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 37307
UTF-8: E986BB
UTF-32: 91BB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoa Nghiêm Kinh - (華嚴經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: