Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 滜

滜

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28380

UTF-8: E6BB9C

UTF-32: 6EDC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou1

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: gāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

động [ dòng ]

50CD, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: động đậy, cử động, hoạt động

Xem thêm:

[ ]

5C83, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Quảng Cáo

kính quận 5