
Thông tin ký tự
Bộ: biện ⾤(+4 nét) (phân biệt)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 37320
UTF-8: E98788
UTF-32: 91C8
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Mahàli - (Mahàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lư lộ thượng dao kiến Sài Sơn - (同廬路上遙見柴山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tevijja (Tam minh) - (Tevijja sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: