Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 野趣

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

84BE, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

bách, bệ, phách [ bài , bì , bó , bò , pì ]

859C, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. một giống cây bụi ; 2. cây đương quy

Xem thêm:

cần, kì, kỳ [ qí ]

913F, tổng 17 nét, bộ ấp 邑 (+15 nét)

Quảng Cáo

làm chả giò ngon