Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釔

釔

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 37332

UTF-8: E98794

UTF-32: 91D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: yttrium (element 39, Y)

Pinyin: yǐ

Tiếng Nhật: イツ

Tiếng Nhật (Kun): ITORYUUMU

Tiếng Nhật (On): ITSU

Quan Thoại: yǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

羅列
la liệt

Xem thêm:

名字
danh tự

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài