Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 釼 - kiếm | nhật | 釼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37372

UTF-8: E987BC

UTF-32: 91FC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Định nghĩa tiếng Anh: sword, dagger, saber

Tiếng Nhật: ジツ ニチ ケン つるぎ

Tiếng Nhật (Kun): TSURUGI

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giảo [ jiāo , yāo , yǎo ]

9F69, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Nghĩa: cắn vào xương

Xem thêm:

雄辯
hùng biện

Xem thêm:

lộc [ lù ]

6F09, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. lọc ; 2. hết, cạn kiệt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm