Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37376

UTF-8: E98880

UTF-32: 9200

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa2

Định nghĩa tiếng Anh: palladium (Pd)

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): IKUSAGURUMA

Tiếng Nhật (On): HA HE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hộc [ hú ]

7E20, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: vải sa trun

Xem thêm:

túc [ sù ]

8083, tổng 8 nét, bộ duật 聿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cung kính ; 2. gấp, kíp, vội

Quảng Cáo

tháo lắp tủ