Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鈍角
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hức, vực [ xù , yù ]

6DE2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rãnh, hào, mương ; 2. kè, bờ ngăn nước ; 3. thành trì ; 4. lạm; nước chảy xiết

Xem thêm:

ô, ố [ wā , wū , wù , yū ]

6C61, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: bẩn thỉu

Xem thêm:

hưởng [ xiǎng ]

9957, tổng 20 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: 1. thết đãi long trọng ; 2. tế tập thể

Quảng Cáo

mì vắt