Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37394

UTF-8: E98892

UTF-32: 9212

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: spear; (Cant.) to cut, slice; grass-shears

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ソウ シュウ キュウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): TEBOKO

Tiếng Nhật (On): SOU SHUU KYUU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): SAP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

跂坐
xí toạ

Xem thêm:

phiêu, tiêu [ biāo ]

93E2, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: cây lao, cái lao

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng