
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 37394
UTF-8: E98892
UTF-32: 9212
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh minh ngẫu hứng - (清明偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Các báo: Hoan nghênh Uy-ki Đại hội - (各報:歡迎威基大會) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Jàliya - (Jàliya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: