Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37412

UTF-8: E988A4

UTF-32: 9224

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジツ

Tiếng Nhật (Kun): GERUMANYUUMU

Tiếng Nhật (On): JITSU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhạ [ yà ]

8BB6, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: nghi ngờ, thấy lạ

Xem thêm:

hoa, ô [ wú ]

92D8, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

更夫
canh phu

Quảng Cáo

nnkh