Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37474

UTF-8: E989A2

UTF-32: 9262

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but3

Định nghĩa tiếng Anh: earthenware basin; alms bowl (Sanskrit paatra)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハチ ハツ

Tiếng Nhật (Kun): HACHI

Tiếng Nhật (On): HACHI HATSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nạp, nột [ nà , nè ]

6290, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. may nhặt ; 2. đánh

Xem thêm:

中士
trung sĩ

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng