Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鉤

鉤

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37476

UTF-8: E989A4

UTF-32: 9264

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngau1

Định nghĩa tiếng Anh: hook, barb; sickle; stroke with

Tiếng Hàn (Hangul): 구:0N

Pinyin: gōu,gòu,qú

Tiếng Nhật: グ コウ ク かぎ かける

Tiếng Nhật (Kun): KAGI KAKERU

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gōu

Âm thời Đường: gou

Tiếng Việt: câu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

暗河
ám hà

Xem thêm:

áo [ yào ]

977F, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Nghĩa: chỗ mũi giày uốn cong

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary