Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37476

UTF-8: E989A4

UTF-32: 9264

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngau1

Định nghĩa tiếng Anh: hook, barb; sickle; stroke with

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gōu,gòu,

Tiếng Nhật: コウ かぎ かける

Tiếng Nhật (Kun): KAGI KAKERU

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gōu

Âm thời Đường: gou

Tiếng Việt: câu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ban, phân [ bān , fén ]

9881, tổng 10 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: ban bố ra, ban phát

Xem thêm:

suyễn, thuyên [ chuán , chuǎn ]

6B42, tổng 13 nét, bộ khiếm 欠 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hổn hển ; 2. thở ; 3. bệnh suyễn

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6